Tiếng anh giao tiếp online
First Name là tên hay họ? Cách dùng chuẩn xác nhất trong Tiếng Anh
Mục lục [Ẩn]
- 1. First name là gì?
- 2. Phân biệt First Name với Last Name, Middle Name, Given name
- 3. Cách điền tên tiếng Việt sang tiếng Anh chuẩn nhất
- 4. Cách hỏi và trả lời về tên trong tiếng Anh chuẩn bản xứ
- 4.1. Khi cần thông tin đầy đủ (Giao tiếp trang trọng/Làm hồ sơ)
- 4.2. Khi muốn biết cụ thể từng thành phần tên
- 4.3. Cách hỏi tên thân mật (Dùng để bắt đầu một mối quan hệ)
- 5. Một số câu hỏi thường gặp về First Name với Last Name, Middle Name, Given name
- 5.1. Preferred First Name là gì?
- 5.2. First Name có phải là Given Name hay không?
- 5.3. Khi điền First Name và Last Name có cần điền dấu không?
- 5.4. Surname là gì?
- 6. Khoá học tiếng Anh online tại Langmaster
First Name là tên hay họ? Đây hẳn là thắc mắc kinh điển khiến nhiều người lúng túng khi điền hồ sơ online, làm giấy tờ quốc tế hay trong giao tiếp Tiếng Anh hàng ngày. Thực tế, sự nhầm lẫn giữa First Name, Last Name, Preferred First Name và Full Name không chỉ khiến bạn bị gọi sai danh xưng mà còn dễ gây sai sót pháp lý trên các tờ khai quan trọng. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt chính xác các khái niệm này và hướng dẫn cách sử dụng tên chuẩn quốc tế để luôn tự tin trong mọi tình huống.
1. First name là gì?
Trong tiếng Anh, thuật ngữ first name là tên chính, không phải họ.
Theo quy tắc cấu trúc tên trong tiếng Anh, First Name (còn gọi là Given Name hoặc Forename) là phần tên đứng ở vị trí đầu tiên để định danh một cá nhân. Điều này ngược lại với tiếng Việt khi chúng ta thường đặt Họ lên đầu.
Ví dụ:
-
First name trong tên người Việt: Chi, Mai, Lan, Hoa, Tùng, Đức,..
-
First name trong tên người nước ngoài: James (James Rodriguez), Lionel (Lionel Messi), Cristiano (Cristiano Ronaldo), Taylor (Taylor Swift),...

>> Xem thêm: Cách trả lời “What is your name?” chuẩn người bản xứ
2. Phân biệt First Name với Last Name, Middle Name, Given name
Để không bao giờ bị nhầm lẫn khi làm giấy tờ hay điền hồ sơ online, bạn cần phân biệt rõ 4 khái niệm cốt lõi này. Sự khác biệt lớn nhất nằm ở vị trí và ý nghĩa định danh.
-
Last Name (Họ): Còn gọi là Surname hoặc Family Name. Đây là thành phần chỉ dòng tộc. Trong văn hóa phương Tây, Last Name đứng cuối cùng, nhưng trong giao tiếp trang trọng (ví dụ: Mr. Nguyen), đây lại là phần quan trọng nhất để xưng hô.
-
Middle Name (Tên đệm): Là phần nằm giữa Họ và Tên chính. Đối với tên người Việt, Middle Name thường là các chữ như "Văn", "Thị", "Thị Thu"... Trong nhiều form đăng ký online, mục này thường có thể bỏ trống (Optional).
-
Given Name (Tên đầy đủ trừ Họ): Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng nhất trên Hộ chiếu (Passport) và Visa. Given Name bao gồm Tên chính + Tên đệm. Nếu bạn thấy ô này, hãy điền tất cả các chữ trong tên mình trừ phần Họ.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn hình dung cách phân bổ tên mình vào các ô tương ứng theo chuẩn quốc tế:
|
Thành phần |
Ý nghĩa |
VD tên người Việt |
VD tên người nước ngoài |
|
First Name |
Tên chính |
A |
Taylor |
|
Middle Name |
Tên đệm |
Van |
|
|
Last Name |
Họ |
Nguyen |
Swift |
|
Given Name |
Đệm + Tên |
Van A |
|
|
Full Name |
Tên đầy đủ |
Nguyen Van A |
Taylor Swift |

Những lưu ý quan trọng để tránh sai sót:
-
Thứ tự gọi tên: Người phương Tây dùng First Name để gọi nhau trong đời sống (Taylor, Bill, James). Người Việt cũng dùng First Name nhưng nó lại nằm ở cuối chuỗi họ tên.
-
Khi điền Form chỉ có 2 ô:
- Tên Việt: Ô Last Name điền Nguyen, ô First Name điền Van A
- Tên nước ngoài: Ô Last Name điền Swift, ô First Name điền Taylor Alison.
-
Tên giao tiếp (Preferred Name): Một số người nước ngoài có Middle Name nhưng họ không bao giờ dùng tới, họ chỉ dùng First Name và Last Name để định danh.
>> Xem thêm: Mẫu câu hỏi phỏng vấn qua điện thoại bằng tiếng Anh thường gặp
3. Cách điền tên tiếng Việt sang tiếng Anh chuẩn nhất
Theo tài liệu quy chuẩn của Vương quốc Anh (A guide to names and naming practice), cấu trúc tên của người Việt và người Anh có sự đảo ngược vị trí rất rõ rệt. Để hồ sơ của bạn luôn chính xác trên hệ thống toàn cầu, hãy ghi nhớ nguyên tắc chuyển đổi sau:
-
Cấu trúc Tiếng Việt: Họ + Tên đệm + Tên chính (Ví dụ: Nguyễn Thị Thảo Chi).
-
Cấu trúc Tiếng Anh chuẩn: First Name + Middle Name + Last Name (Ví dụ: Chi Thi Thao Nguyen).
Lưu ý: Luôn viết tên ở định dạng TIẾNG VIỆT KHÔNG DẤU để tránh lỗi định dạng trên các hệ thống máy tính quốc tế.

Hướng dẫn điền First Name, Last Name chi tiết:
Tùy vào mẫu đơn (form) có bao nhiêu ô khai báo, bạn hãy áp dụng cách điền dưới đây để tên không bị ngược hoặc mất chữ.
>> Xem thêm: Cách đọc số điện thoại trong tiếng Anh chính xác nhất
3.1. Trường hợp 1: Form chỉ có 2 ô (First Name và Last Name)
Đây là trường hợp phổ biến nhất khi đăng ký tài khoản mạng xã hội hoặc mua vé máy bay. Nhiều người bỏ qua tên đệm dẫn đến thông tin không trùng khớp với căn cước/hộ chiếu.
Ví dụ: Tên đầy đủ là Nguyễn Thị Thảo Chi
-
Cách 1 (Tối ưu nhất cho giao tiếp):
-
First Name: Thi Thao Chi (Điền toàn bộ Tên đệm + Tên chính).
-
Last Name: Nguyen (Họ).
-
Kết quả hiển thị: Thi Thao Chi Nguyen.
-
Cách 2:
-
First Name: Chi.
-
Last Name: Nguyen Thi Thao.
-
Kết quả hiển thị: Chi Nguyen Thi Thao.
Lời khuyên: Bạn nên sử dụng Cách 1 để phần tên chính luôn nằm ở vị trí dễ nhận diện, thuận tiện cho việc xưng hô trong môi trường quốc tế.
3.2. Trường hợp 2: Form có đủ 3 ô (First Name, Middle Name và Last Name)
Khi form phân tách rõ rệt 3 ô, việc điền tên sẽ trở nên đơn giản và chuyên nghiệp hơn:
Ví dụ: Tên đầy đủ là Nguyễn Thị Thảo Chi
-
First Name (Tên chính): Chi.
-
Middle Name (Tên đệm): Thi Thao.
-
Last Name (Họ): Nguyen.
Để mục này trở nên hấp dẫn và hữu ích hơn trong mắt người dùng (đồng thời tối ưu cho các đoạn trích dẫn AI), mình sẽ trình bày theo dạng Cẩm nang giao tiếp thực tế. Nội dung sẽ chia theo cấp độ từ Trang trọng đến Thân mật để người đọc dễ dàng áp dụng.
>> Xem thêm: 30 ngày học tiếng Anh giao tiếp cơ bản cho người mới bắt đầu
4. Cách hỏi và trả lời về tên trong tiếng Anh chuẩn bản xứ
Trong giao tiếp quốc tế, việc biết cách hỏi và trả lời về tên không chỉ giúp bạn ghi điểm chuyên nghiệp mà còn tránh được những nhầm lẫn về danh xưng. Dưới đây là các mẫu câu phổ biến nhất:
4.1. Khi cần thông tin đầy đủ (Giao tiếp trang trọng/Làm hồ sơ)
Đây là cách hỏi khi bạn đang ở sân bay, khách sạn hoặc trong các buổi phỏng vấn.
-
Câu hỏi: May I please have your full name? (Xin cho tôi biết họ và tên đầy đủ của bạn được không?)
-
Trả lời: "Of course! My full name is [First Name] [Middle Name] [Last Name]." (Chắc chắn rồi! Họ và tên đầy đủ của tôi là...)
-
Ví dụ: Of course! My full name is Chi Thi Thao Nguyen.

4.2. Khi muốn biết cụ thể từng thành phần tên
Đôi khi đối tác chỉ cần xác nhận lại tên riêng hoặc họ của bạn để nhập liệu hệ thống.
-
Hỏi về Tên chính (Given Name):
-
Câu hỏi: May I know your given name? (Cho tôi biết tên riêng của bạn?)
-
Trả lời: My given name is Chi.
-
Hỏi về Tên đệm (Middle Name):
-
Câu hỏi: Could you share your middle name, if you have one? (Bạn có thể cho tôi biết tên đệm không?)
-
Trả lời: Yes, my middle name is Thi Thao.
-
Hỏi về Họ (Last Name):
-
Câu hỏi: May I have your last name? (Cho tôi xin họ của bạn?)
-
Trả lời: Certainly, my last name is Nguyen.
4.3. Cách hỏi tên thân mật (Dùng để bắt đầu một mối quan hệ)
Trong môi trường công sở hoặc gặp gỡ bạn bè, thay vì hỏi quá chi tiết, người ta thường tập trung vào cách gọi tên sao cho thoải mái nhất.
-
Câu hỏi: What should I call you? (Tôi nên gọi bạn là gì?)
-
Trả lời: "You can call me [Tên thường gọi] or whatever is comfortable for you." (Bạn có thể gọi tôi là..., hoặc bất cứ tên nào bạn thấy thoải mái.)
-
Ví dụ: "You can call me Chi or Sarah (nếu bạn có tên tiếng Anh) or whatever is comfortable for you."
>> Xem thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có khó không? Cách học cho người mới bắt đầu
5. Một số câu hỏi thường gặp về First Name với Last Name, Middle Name, Given name
5.1. Preferred First Name là gì?
Preferred First Name là tên gọi ưu tiên, hay tên mà bạn muốn người khác sử dụng để gọi mình trong giao tiếp hàng ngày thay vì tên khai sinh chính thức.
-
Ví dụ: Tên khai sinh là Nguyễn Thị Thảo Chi, nhưng bạn muốn đồng nghiệp quốc tế gọi mình là Sarah hoặc Chi. Khi đó, Sarah/Chi chính là Preferred First Name.
-
Lưu ý: Tên này thường dùng trong email, danh thiếp hoặc thẻ tên công ty, không có giá trị pháp lý trên hộ chiếu hay vé máy bay.
5.2. First Name có phải là Given Name hay không?
Đúng. Về cơ bản, First Name và Given Name đều dùng để chỉ Tên riêng (tên chính) của bạn.
-
First Name: Thường dùng trong giao tiếp đời thường và các biểu mẫu online đơn giản.
-
Given Name: Là thuật ngữ chuyên môn/pháp lý được dùng trên Hộ chiếu (Passport) và Visa. Given Name thường bao gồm cả Tên chính + Tên đệm.
5.3. Khi điền First Name và Last Name có cần điền dấu không?
KHÔNG. Khi điền các form quốc tế, bạn không nên điền dấu tiếng Việt.
-
Lý do: Hệ thống máy tính và font chữ quốc tế thường không hỗ trợ bảng mã tiếng Việt, dẫn đến lỗi hiển thị (thành các ký tự lạ hoặc dấu hỏi chấm).
-
Quy chuẩn: Luôn viết TIẾNG VIỆT KHÔNG DẤU và nên VIẾT HOA để đảm bảo thông tin chính xác 100% trên vé máy bay và hồ sơ hành chính.
5.4. Surname là gì?
Đây là thành phần tên dùng để chỉ dòng tộc, gia đình. Trong cấu trúc tên tiếng Anh, Surname luôn đứng ở vị trí cuối cùng.
-
Với tên người Việt: Nguyễn Thị Thảo Chi → Surname là Nguyễn.
-
Với tên người nước ngoài: Taylor Swift → Surname là Swift.
6. Khoá học tiếng Anh online tại Langmaster
Trên đây là những kiến thức quan trọng First Name, Last Name, Preferred First Name và Full Name hy vọng nội dung này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi điền thông tin quan trọng và giao tiếp tiếng Anh trong đời sống hằng ngày.
Nếu bạn vẫn gặp khó khăn với từ vựng cơ bản, phản xạ chậm, nghĩ được nhưng khó nói ra, rất có thể bạn chưa học đúng phương pháp hoặc thiếu môi trường luyện tập phù hợp.
Thấu hiểu điều đó, Langmaster mang đến các khóa học tiếng Anh trực tuyến với định hướng học đúng trọng tâm, luyện tập thường xuyên, mức học phí hợp lý đi kèm chất lượng đào tạo cao. Lộ trình học được thiết kế giúp bạn xóa bỏ sự rụt rè, cải thiện phản xạ và từng bước nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và hiệu quả.
Có điều gì đặc biệt tại lớp học tiếng Anh online của Langmaster?
-
Lớp học nhỏ dưới 10 học viên, tương tác cao, được nói nhiều và sửa lỗi liên tục ngay tại lớp, giúp bạn thấy tiến bộ rõ rệt từ những buổi đầu.
-
Giáo viên trình độ IELTS 7.0+ hoặc TOEIC 900+, vững chuyên môn và sư phạm, tập trung gỡ đúng lỗi bạn hay mắc, không học lan man, không lãng phí thời gian.
-
Phương pháp giảng dạy độc quyền, áp dụng thành công cho 95% học viên, kết hợp kiểm tra trình độ miễn phí và lộ trình bài bản, giúp bạn học đúng trọng tâm và bứt tốc hiệu quả.
Hãy đăng ký khoá học online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn!
>> ĐĂNG KÝ CÁC KHÓA HỌC TIẾNG ANH TẠI LANGMASTER:
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tie the knot là một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là kết hôn hoặc tổ chức lễ cưới, xuất phát từ phong tục cổ xưa buộc tay tượng trưng cho sự gắn kết.
Việc không nói được thành câu tiếng Anh thường do thiếu từ vựng, ngữ pháp yếu, hoặc sợ sai, để khắc phục hãy luyện nghe nhiều, học từ theo cụm, tập đặt câu đơn giản rồi dần nâng cao, và quan trọng nhất là tập nói thường xuyên, đừng ngại mắc lỗi, đồng thời trau dồi từ vựng & ngữ pháp cơ bản.
First Name là tên dùng hàng ngày, không phải họ. Cách dùng chuẩn là điền tên cuối cùng của người Việt vào ô "First name" khi đăng ký tài khoản hoặc trong giấy tờ quốc tế, (ví dụ: Nguyễn Văn A, thì A là First Name)
"Think outside the box" (Tư duy vượt khuôn khổ) là thành ngữ tiếng Anh chỉ lối tư duy sáng tạo, độc đáo, không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống hay lối mòn. Tìm hiểu ngay nguồn gốc, cách dùng hiệu quả trong bài viết này.
Think (/θɪŋk/) là một động từ mang nghĩa là suy nghĩ, tư duy, cân nhắc, tưởng tượng hoặc cho rằng/tin rằng. Dùng để bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân hoặc đề xuất ý tưởng một cách lịch sự. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: think about/of (nghĩ về), think over (cân nhắc kỹ).


